on the mark

/ɔn ðə mɑrk/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Chính xác một cách chính xác; đúng hoặc phù hợp.
    (idiomatic) Precisely accurate; correct or appropriate.
    The writing was often good, his feel for characters on the mark, but the book was wordy.
    Văn viết thường hay, cảm nhận của anh ấy đối với các nhân vật khá rõ ràng, nhưng cuốn sách thì dài dòng.
    Từ đồng nghĩa:bang onon the doton the money
🎬 Nghe “on the mark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish